XSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Nam - XSMT

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
51
77
G.7
873
695
G.6
5093
5691
1252
5810
2476
4394
G.5
7228
8438
G.4
28852
34252
08617
09551
03454
58320
91422
14774
17281
86117
15775
70432
73738
85334
G.3
64250
81458
40628
68942
G.2
27004
40654
G.1
53608
27100
ĐB
997718
728658
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 4,8 0
1 7,8 0,7
2 8,0,2 8
3 8,2,8,4
4 2
5 1,2,2,2,1,4,0,8 4,8
6
7 3 7,6,4,5
8 1
9 3,1 5,4

XSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Nam - XSMT

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
68
88
G.7
151
504
G.6
2909
5178
9198
2436
0682
7098
G.5
9889
5116
G.4
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
G.3
53485
17971
77045
86960
G.2
61731
96341
G.1
70119
94304
ĐB
586052
666290
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 9 4,4
1 0,9 6
2 1
3 1,1 6,4
4 9 5,1
5 1,3,2 0
6 8,6 0
7 8,9,1
8 9,5 8,2,7,3
9 8,0 8,5,2,0

XSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Nam - XSMT

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
79
42
G.7
786
248
G.6
6230
3033
8957
8565
7678
5128
G.5
0586
6316
G.4
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
G.3
28203
63163
86127
32658
G.2
61821
74114
G.1
06663
07887
ĐB
306089
297580
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 3
1 6,4,4
2 1 8,7,0,7
3 0,3,9
4 7 2,8
5 7,6 6,8
6 3,3 5,4
7 9,0 8,2
8 6,6,3,9 7,0
9 2,3 4

XSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Nam - XSMT

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
73
61
G.7
859
033
G.6
2412
9388
2010
9557
2871
6880
G.5
6328
1993
G.4
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
G.3
30349
07846
09617
65729
G.2
94339
83913
G.1
07803
93655
ĐB
110194
197681
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 3
1 2,0 1,7,3
2 8,7 4,9
3 0,1,9 3
4 9,6 6,7
5 9,5 7,5
6 5 1
7 3 1,8
8 8,2,2 0,3,1
9 4 3,0

XSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Nam - XSMT

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
23
46
G.7
177
245
G.6
0780
2946
4465
9055
9726
4392
G.5
3300
6977
G.4
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
G.3
14379
98713
31658
29350
G.2
14684
57931
G.1
43027
59091
ĐB
475909
325404
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 0,9 6,9,4
1 3,6,3
2 3,7 6
3 8 2,4,1
4 6 6,5
5 5,5 5,8,0
6 5,8 9
7 7,9 7
8 0,2,4 2
9 2,9,1

XSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Nam - XSMT

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
43
70
G.7
828
407
G.6
3200
8783
1819
2696
8078
9341
G.5
9655
7887
G.4
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
G.3
63545
41808
82119
29145
G.2
74557
86332
G.1
85901
75346
ĐB
122206
957368
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 0,7,8,1,6 7,3
1 9 9,9
2 8
3 2
4 3,1,5 1,1,4,7,5,6
5 5,8,2,7
6 2 9,8
7 0,8
8 3,3 7
9 3 6,1

XSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Nam - XSMT

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
36
92
G.7
674
137
G.6
2831
9542
5417
3955
4504
4931
G.5
9594
4233
G.4
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
G.3
08643
79054
47281
18143
G.2
87093
94955
G.1
75966
98313
ĐB
339761
610770
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 4,6
1 7,7 1,3
2 8
3 6,1 7,1,3
4 2,3 8,3
5 7,4 5,5
6 6,1 1,2
7 4,0,3 0
8 4 9,1
9 4,2,8,3 2

XSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Nam - XSMT

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
27
58
G.7
400
003
G.6
7538
4254
1904
7392
7415
9428
G.5
9078
2667
G.4
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
G.3
12968
85605
71841
76614
G.2
51067
45331
G.1
92655
29551
ĐB
744184
988145
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 0,4,8,5 3
1 5,8 5,4
2 7,9 8,4,0
3 8 1
4 5 1,1,5
5 4,6,5 8,1
6 8,7 7,1
7 8,8 5
8 4
9 2,9,4

XSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Nam - XSMT

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
01
42
G.7
097
975
G.6
8875
4982
8158
8467
9122
3843
G.5
7995
5428
G.4
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
G.3
13446
26463
89023
62999
G.2
35617
37771
G.1
75893
37418
ĐB
013428
724069
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 1,2
1 7 9,8
2 8 2,8,7,3,3
3 8,8
4 6 2,3
5 8,9
6 4,3,3 7,9
7 5,6 5,1
8 2 3,4
9 7,5,5,3,3 9

XSMT - Kết Quả Xổ Số Miền Nam - XSMT

Giải Thừa Thiên Huế Phú Yên
G.8
49
72
G.7
918
076
G.6
2118
3452
9697
1583
4673
7851
G.5
6914
3001
G.4
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801
G.3
77399
15416
05484
13837
G.2
09767
27737
G.1
71122
33593
ĐB
410154
739904
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 1,6,4,1,4
1 8,8,4,3,1,6
2 0,2
3 9 9,7,7
4 9,8
5 2,4 1,1
6 7
7 7 2,6,3
8 8 3,2,4
9 7,9 6,3